LÃI SUẤT NGÂN HÀNG







Lãi suất ngân hàng, lai suat ngan hang, lai suat tien gui, cho vay







Lãi suất ngân hàng

Số in đậm màu đỏ là lãi suất tốt nhất tại kỳ hạn đó.

Ngân hàngKỳ hạn : Tháng – Lãi suất: %/năm
KKH13691213182436
ABBank0.12.6534.44.14.14.24.24.24.2
Baoviet Bank0.32.93.254.24.34.74.95.55.55.5
BIDV0.11.92.23.23.24.84.84.855
HD Bank0.7555.25.96.277.66.96.9
Kiên Long bank0.5000000000
Maritime Bank03.33.34.24.95.15.15.85.85.8
NCB0.5557.357.407.67.77.87.8
Ngân hàng ANZ0000000000
Ngân hàng Nam Á0.50000005.600
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn0.21.72334.84.84.84.90
Ngân Hàng Phương Đông0.12.93.14.54.64.84.85.45.86
Ngân hàng quân đội0.12.12.53.53.64.54.54.65.65.6
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu0.52.32.823.73.954.44.54.54.54.5
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam0.11.92.23.23.24.804.855
Ngân hàng TMCP Đông Á03.93.94.95.15.45.85.65.65.6
Ngân hàng TMCP Sài gòn0.11.723340444
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam02.734.14.1004.955
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín0.35.45.45.57.17.357.57.77.87.9
Ngân hàng xây dựng0.53.53.74.44.354.554.84.84.84.8
Ocean Bank0.53.13.34.34.5555.45.45.7
PGBank02.63444.34.54.85.25.2
PVCom bank02.852.8544004.84.84.8
Sai Gon Bank0.12.52.73.94.155.15.45.45.4
SeaBank02.93.13.53.74.0504.84.84.8
TP Bank02.833.8000505.2
Viet Capital Bank03.63.74.64.754.905.65.75.9
Vietcombank0.11.72334.7004.74.7
Vietnam Russia bank0.300004.54.74.94.94.9
VPBank02.203.904.2004.60
KKH13691213182436

Giá đô la chợ đen

Mua vàoBán ra

USD chợ đen

25,480 -2025,600 -100

Giá đô hôm nay

Tỷ giá trung tâm 13/03/2024

1 Đô la Mỹ =23,957 2

Giá vàng hôm nay

Mua vàoBán ra
Vàng SJC80,000-50082,000-500
Vàng 999968,100-80069,400-750

Tỷ giá hôm nay

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

24,45020 24,82020

  AUD

15,8761 16,5511

  CAD

17,808-1 18,566-1

  JPY

162-1 172-1

  EUR

26,24414 27,68515

  CHF

27,38616 28,55217

  GBP

30,733-21 32,041-22

  CNY

3,3624 3,5064












0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments